tất nhỡ

tất nhỡ

Mẹ đang xếp những đôi tất nhỡ vào ngăn tủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại tất (bít tất) độ dài đến giữa bắp chân: "tất nhỡ" chỉ một loại tất chiều dài trung gian, không quá ngắn (như tất cổ thấp) cũng không quá dài (như tất dài đến đầu gối). Loại tất này thường được mặc để che phủ phần mắt cá chân một phần bắp chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đi làm thường mang tất nhỡ để giữ ấm chân. (Anh ấy thường mang loại tất dài đến bắp chân khi đi làm để giữ ấm.)
    • ấy thích mặc tất nhỡ khi chạy bộ chúng thoải mái. ( ấy ưa chuộng loại tất độ dài vừa phải khi chạy bộ chúng mang lại sự dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tất nhỡ thể thao": loại tất nhỡ được thiết kế dành riêng cho hoạt động thể thao, thường đệm chất liệu thấm hút mồ hôi.
    • Đôi tất nhỡ thể thao này giúp bảo vệ chân khi chơi bóng đá. (Loại tất dài đến bắp chân dành cho thể thao này hỗ trợ bảo vệ chân khi chơi bóng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Tất (danh từ): vật dụng che chân, thường làm bằng vải hoặc sợi.

    • Mùa đông, tôi thường mang tất len. (Vào mùa đông, tôi thường mang loại tất làm từ len.)
  • Tất dài (danh từ): loại tất độ dài đến đầu gối hoặc cao hơn.

    • Các vận động viên thường mang tất dài khi thi đấu. (Các vận động viên thường mang loại tất dài đến đầu gối khi thi đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bít tất nhỡ: cách gọi khác của "tất nhỡ", thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Tất cỡ trung: loại tất kích thước trung bình, không quá ngắn cũng không quá dài.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tất nhỡ".)